viên cốm

viên cốm

Một em bé đang uống thuốc viên cốm với nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viên thuốc nhỏ, dạng hạt: "viên cốm" một dạng bào chế của thuốc, kích thước nhỏ như hạt cốm, thường được sản xuất bằng cách xát hoặc vo các thành phần thuốc thành những hạt nhỏ, dễ uống dễ hấp thu.
    • Dược phẩm dạng hạt: Trong y học, "viên cốm" chỉ những viên thuốc không lớp vỏ bọc, bề mặt xốp, thường dùng cho trẻ em hoặc người khó nuốt viên nén.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chỉ định một loại thuốc dạng hạt nhỏ cho trẻ em chữa ho.)
  • (Thuốc dạng hạt nhỏ thường dễ tan trong nước, thuận tiện sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viên cốm đa sinh tố": thuốc dạng hạt chứa nhiều loại vitamin.

    • Mỗi sáng, mẹ cho em uống một gói viên cốm đa sinh tố. (Mỗi sáng, mẹ cho em uống một gói thuốc dạng hạt chứa nhiều vitamin.)
  • "viên cốm kháng sinh": thuốc dạng hạt tác dụng diệt khuẩn.

    • Viên cốm kháng sinh thường được dùng để điều trị nhiễm trùng đường hô hấp. (Thuốc dạng hạt kháng sinh thường được dùng trị nhiễm trùng hô hấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cốm (danh từ): món ăn làm từ thóc non, rang chín, giã dẹp; hoặc dạng hạt nhỏ nói chung.

    • Cốm làng Vòng nổi tiếng với hương vị thơm ngon. (Cốm làng Vòng được biết đến với hương vị đặc biệt.)
  • Viên nén (danh từ): thuốc được nén thành viên cứng, khác với viên cốmdạng hạt.

    • Viên nén thường khó uống hơn viên cốm đối với trẻ nhỏ. (Viên nén thường khó uống hơn thuốc dạng hạt với trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc hạt: dạng bào chế thuốc thành các hạt nhỏ.

    • Thuốc hạt thường dễ tan dễ uống. (Thuốc dạng hạt thường dễ tan dễ uống.)
  • Granulé (thuật ngữ dược học): dạng bào chế hạt nhỏ, tương tự viên cốm.

    • Granulé thuật ngữ tiếng Pháp chỉ viên cốm. (Granulé thuật ngữ tiếng Pháp chỉ viên cốm.)
Thành ngữ liên quan
  • Viên cốm thơm ngon: (nghĩa bóng) chỉ những thứ nhỏ nhặt nhưng dễ chịu, dễ dùng.
    • Món quà nhỏ như viên cốm thơm ngon, khiến ai cũng thích. (Món quà nhỏ nhẹ nhưng dễ chịu, làm ai cũng vui.)